high-speed steel

high-speed steel

A machinist uses a high-speed steel drill bit to bore a hole in a metal plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép gió (thép tốc độ cao): "high-speed steel" một loại thép hợp kim đặc biệt, khả năng giữ được độ cứng ngay cả khi bị nung nóng đến nhiệt độ đỏ (khoảng 600-700°C). Loại thép này chủ yếu được dùng để chế tạo các dụng cụ cắt kim loại, như mũi khoan, dao phay, lưỡi cưa, không bị mềm đi khi ma sát sinh nhiệt trong quá trình gia công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • High-speed steel is essential for making drill bits that can cut through hard metals. (Thép gió vật liệu thiết yếu để chế tạo mũi khoan có thể cắt xuyên qua kim loại cứng.)
    • The machine uses high-speed steel cutting tools to shape the steel bars. (Máy sử dụng các dụng cụ cắt bằng thép gió để định hình các thanh thép.)
    • Unlike carbon steel, high-speed steel can withstand high temperatures without losing its hardness. (Không giống như thép carbon, thép gió có thể chịu được nhiệt độ cao không mất đi độ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-speed steel tooling": toàn bộ hệ thống dụng cụ cắt làm từ thép gió.
    • The factory upgraded to high-speed steel tooling to increase production efficiency. (Nhà máy đã nâng cấp lên hệ thống dụng cụ cắt bằng thép gió để tăng hiệu suất sản xuất.)
  • "High-speed steel grade": cấp độ hoặc loại thép gió cụ thể ( dụ: M2, M42).
    • Choosing the right high-speed steel grade is critical for machining stainless steel. (Việc chọn đúng cấp độ thép gió rất quan trọng khi gia công thép không gỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • High-speed (adj): tốc độ cao.
    • This is a high-speed cutting process. (Đây quá trình cắt tốc độ cao.)
  • Steel (n): thép.
    • Steel is a common material in construction. (Thép vật liệu phổ biến trong xây dựng.)
  • Tool steel (n): thép dụng cụ (một nhóm thép hợp kim dùng làm dụng cụ, bao gồm cả thép gió).
    • High-speed steel is a subtype of tool steel. (Thép gió một phân loại của thép dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • HSS (viết tắt): thép gió (viết tắt phổ biến trong kỹ thuật).
    • HSS drill bits are widely used in metalworking. (Mũi khoan HSS được sử dụng rộng rãi trong gia công kim loại.)
  • Cobalt steel (n): thép coban (một dạng thép gió thêm coban để tăng khả năng chịu nhiệt).
    • Cobalt steel is more heat-resistant than standard high-speed steel. (Thép coban khả năng chịu nhiệt tốt hơn thép gió tiêu chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "high-speed steel", đây thuật ngữ kỹ thuật tĩnh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh gia công, có thể dùng:
    • Cut with (v): cắt bằng.
      • We cut the metal with high-speed steel tools. (Chúng tôi cắt kim loại bằng các dụng cụ thép gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "high-speed steel". Đây thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc hội thoại về khí.